Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Menu
Trang chủ Kỹ thuật KHOA XÉT NGHIỆM-GPBL Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Giá danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh

Theo yêu cầu tại Khoa Xét Nghiệm - Giải phẫu bệnh/Bệnh viện quân y 7A

Kèm theo Quyết định Số  /QĐ-BVQY7A ngày  tháng 7 của Bệnh viện quân y 7A

 

Số thứ tự Mã DVKT-BV Tên dịch vụ kỹ thuật Giá yêu cầu
1 XET0138 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [YC-10 lớn hơn 2cm] 1000000
2 XET0139 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [YC-10-PT lớn hơn 2cm] 1000000
3 XET0141 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [YC-5-PT] 500000
4 XET0140 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [YC-5] 500000
5 THO176 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ, Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 105000
6 THO175 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 86000
7 THO170 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 29000
8 DIN164 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương 38000
9 LIP103 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 50000
10 HON110 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 50000
11 DIN129 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 57000
12 MAU110 Máu lắng (bằng máy tự động) 61000
13 CK-001 Định lượng CK-MB mass [Máu] 80000
14 DOH001 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 81000
15 HUY108 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 95000
16 DIN162 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 113000
17 DIN197 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) [HSCC] 113000
18 PHA1305 Ph ản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 117000
19 TRO001 Troponin T/I 160000
20 ANT109 Anti-HBe miễn dịch bán tự động/tự động 162000
21 TES113 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 219000
22 H.P102 Helicobacter pylori Ag test nhanh 220000
23 DIN178 Định lượng Beta 2 Microglobulin 260000
24 VID101 Salmonella Widal 288000
25 ACT001 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 313000
26 KHI104 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 380000
27 DIN179 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 388000
28 DIN157 Định lượng D-Dimer 458000
29 DIN159 Định lượng Protein S toàn phần 876000
30 PRO110 Định lượng Protein (dịch não tủy) 40000
31 DIN165 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 254000
32 PRO108 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 624000
33 HBS106 HBsAg miễn dịch tự động 116000
34 DIN171 Định lượng Cortisol (máu) 160000
35 HBE104 HBeAg miễn dịch tự động 160000
36 HST001 hs Troponin T (hs TnT) 160000
37 BET001 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 166000
38 DIN155 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 179000
39 ANT115 HBsAb định lượng 181000
40 PSA101 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 183000
41 NGH107 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống 2 mẫu có định lượng Insulin kèm theo 200000
42 RUB101 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 207000
43 DEN001 Dengue virus NS1Ag test nhanh 219000
44 FRE101 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 224000
45 RUB001 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 234000
46 PRO109 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 604000
47 DIN189 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 734000
48 PRO106 Protein niệu 44000
49 NUO108 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 59000
50 DIN144 Định lượng Amylase (niệu) 66000
51 AMY103 Định lượng Amylase (niệu) 66000
52 MIC102 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 83000
53 HON112 Hồng cầu trong phân test nhanh 94000
54 CAL103 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 37000
55 BIL106 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 44000
56 BIL104 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 44000
57 BIL105 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 44000
58 SGP102 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 44000
59 SGO102 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 44000
60 GAM102 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 44000
61 LDH101 LDH 49000
62 CHO180 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 50000
63 HDL101 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50000
64 LDL103 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50000
65 DIN139 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 50000
66 DIN136 Định lượng Acid Uric [Máu] 52000
67 DIN131 Định lượng Albumin [Máu] 52000
68 DIN132 Định lượng Creatinin [Máu] 52000
69 DIN133 Định lượng Glucose [Máu] 52000
70 DIN140 Định lượng Phospho (máu) 52000
71 DIN134 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 52000
72 DIN135 Định lượng Urê máu [Máu] 52000
73 DIN137 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 52000
74 DIN169 Định lượng Sắt [Máu] 57000
75 DIE181 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 66000
76 DIE200 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 66000
77 RF(101 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 80000
78 ASL101 Streptococcus pyogenes ASO [ASLO] 81000
79 ANT107 HCV Ab test nhanh 86000
80 HBE105 HBeAg test nhanh 87000
81 HBS102 HBsAg test nhanh 90000
82 CRP101 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 99000
83 DIN180 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 125000
84 TSH101 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 130000
85 FT3101 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 138000
86 FT4101 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 138000
87 FER101 Định lượng Ferritin [Máu] 151000
88 HBA101 Định lượng HbA1c [Máu] 159000
89 DIN187 Định lượng Troponin I [Máu] 160000
90 ALP101 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 166000
91 CEA101 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 194000
92 CYF101 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 202000
93 DIN176 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 208000
94 CA1105 Định lượng CA 125(cancer antigen 125) [Máu] 247000
95 CA1103 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 247000
96 CA7101 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 249000
97 NGH111 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu 251000
98 VIK110 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 390000
99 HON113 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 68000
100 KYS001 Ký sinh trùng soi tươi 84000
101 TRU105 Trứng giun, sán soi tươi 84000
102 VIN001 Vi nấm soi tươi 84000
103 AFB001 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 119000
104 HIV102 Anti-HIV (nhanh) 174000
105 HCV103 HCV Ab miễn dịch tự động 186000
106 CHA117 Chẩn đoán thương hàn bằng kĩ thuật Widal 288000
107 PLA101 Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng test nhanh 310000
108 VIK102 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [Nuôi cấy máu, mủ...] 349000
109 VIK107 Vi khuẩn kháng thuốc định tính [Kháng sinh đồ] 390000
110 VI0001 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [cấy máu hoặc mũ] 451000
111 HBV102 HBV đo tải lượng hệ thống tự động 2010000
112 HCV102 HCV đo tải lượng hệ thống tự động 2030000
113 DIN191 Định lượng Ceton máu 105000
114 CLO103 Clo máu 72000
115 MAG001 Magne Ion 40400
116 NON116 Nồng độ rượu trong máu 97500
117 DON118 Đo nồng độ cồn trong hơi thở 72000
118 TES114 Định tính Opiate (test nhanh) [Heroin niệu] 74500
119 TES121 Test thử nhanh ma túy (4 chỉ số) 168000
120 SIN143 Xét nghiệm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Realtime-PCR 748000
121 XET134 XN test nhanh kháng nguyên virus SARS-CoV-2 [mẫu đơn] 101400
122 TOX104 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 391000
123 FAS103 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động 288000
124 TRI118 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch tự động 391000
125 STR102 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 391000
126 ECH102 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch tự động 391000
127 ENT103 Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động 391000
128 SCH103 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch tự động 391000
129 GNA103 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động 391000
130 CHO207 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 800000
131 CHO213 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm 800000
132 CHO210 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 800000
133 CHO216 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 800000
134 VIK106 Vi khuẩn nhuộm soi [Tìm lậu cầu] 119000
135 DIN130 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động 154000
136 PHA1305 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 109000
137 DIN102 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu 71000
138 PHA2079 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 157000
139 PAPP-A Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou 608000
140 CAC116 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng 131000
141 HPV102 HPV genotype PCR hệ thống tự động 1503000
142 THI102 Thinprep (Xét nghiệm tế bào cổ tử cung) 550000
backtop